Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

volition

/vou'liʃn/ GRE phổ biến #19937

“volitions” là số nhiều của volition — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ý chí, sự tự nguyện danh từ

“They participate of their own volition.”Họ tham gia theo ý chí của chính mình.

Biến thể từ volitions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

volition

/vou'liʃn/

danh từ

  • ý muốn
    • of one's own volition: tự ý mình
Định nghĩa tiếng Anh

n. the capability of conscious choice and decision and intention n. the act of making a choice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...