volition
“volitions” là số nhiều của volition — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“They participate of their own volition.”Họ tham gia theo ý chí của chính mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
volition
/vou'liʃn/
danh từ
- ý muốn
- of one's own volition: tự ý mình
Định nghĩa tiếng Anh
n. the capability of conscious choice and decision and intention n. the act of making a choice