voltaic
/vɔl'teiik/ phổ biến #44073
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
voltaic
/vɔl'teiik/
tính từ
- (điện học) điện, ganvanic
- voltaic current: dòng điện
Định nghĩa tiếng Anh
a. pertaining to or producing electric current by chemical action