Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

voltaic

/vɔl'teiik/ phổ biến #44073
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

voltaic

/vɔl'teiik/

tính từ

  • (điện học) điện, ganvanic
    • voltaic current: dòng điện
Định nghĩa tiếng Anh

a. pertaining to or producing electric current by chemical action

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...