Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

voltmeter

/'vәultmi:tә/ phổ biến #40791
Biến thể từ voltmeters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

voltmeter

//

* danh từ
  • vôn kế
Định nghĩa tiếng Anh

n. meter that measures the potential difference between two points

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...