voltmeter
/'vәultmi:tә/ phổ biến #40791
“voltmeters” là số nhiều của voltmeter — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
voltmeters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
voltmeter
//
* danh từ- vôn kế
Định nghĩa tiếng Anh
n. meter that measures the potential difference between two points