Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

volt

/voult/ TOEFLCollins ★

“volts” là số nhiều của volt — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vôn danh từ

“The battery provides a voltage of 12 volts.”Pin cung cấp điện áp 12 vôn.

Biến thể từ volts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

volt

/voult/

danh từ

  • (điện học) vôn
    • a tension of 300 volts: một điện áp 300 vôn

danh từ

  • sự chạy vòng quanh (của ngựa)
  • (thể dục,thể thao) cách né mình tránh kiếm
    • to make a volt: né mình tránh đường kiếm

nội động từ

  • chạy vòng quanh (ngựa)
  • (thể dục,thể thao) né mình tránh kiếm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of potential equal to the potential difference between two points on a conductor carrying a current of 1 ampere when the power dissipated between the two points is 1 watt; equivalent to the potential difference across a resistance of 1 ohm when 1 ampere of current flows through it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...