Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

volumetric

/,vɔlju'metrik/ phổ biến #28922
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

volumetric

/,vɔlju'metrik/

tính từ

  • (thuộc) thể tích
    • volumetric capacity: dung tích
  • để đo thể tích
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to measurement by volume

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...