volumetric
/,vɔlju'metrik/ phổ biến #28922
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
volumetric
/,vɔlju'metrik/
tính từ
- (thuộc) thể tích
- volumetric capacity: dung tích
- để đo thể tích
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to measurement by volume