Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28922

volumetric

/,vɔlju'metrik/

tính từ

  • (thuộc) thể tích
    • volumetric capacity: dung tích
  • để đo thể tích
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to measurement by volume

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...