Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

voluminous

/və'lju:minəs/ GRE phổ biến #15539
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

voluminous

/və'lju:minəs/

tính từ

  • to, to tướng
    • a voluminous parcel: một gói to
  • gồm nhiều tập
    • a voluminous work: một tác phẩm gồm nhiều tập
  • viết nhiều sách (nhà văn, tác giả)
  • lùng nhùng (đồ vải...)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) cuộn thành vòng, cuộn thành lớp
Định nghĩa tiếng Anh

s. large in volume or bulk

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...