Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

voluntariness

/'vɔləntərinis/ phổ biến #35464
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

voluntariness

/'vɔləntərinis/

danh từ

  • tính chất tự ý, tính chất tự nguyện, tính chất tự giác; sự tình nguyện
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being voluntary; spontaneousness; specifically, the quality or state of being free in the exercise of one's will.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...