Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

voluntarist

/'vɒləntrɪst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

voluntarist

//

* danh từ
  • xem voluntarism

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...