Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

volunteering

/,vɔlən'tiəriɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

volunteering

/,vɔlən'tiəriɳ/

danh từ

  • chế độ quân tình nguyện
  • sự tình nguyện tòng quân
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Volunteer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...