Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vomit

/'vɔmit/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #8753

“vomiting” là hiện tại phân từ của vomit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nôn, ói động từ

“I feel sick, I might vomit.”Tôi cảm thấy ốm, có thể tôi sẽ nôn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vomit

/'vɔmit/

danh từ

  • chất nôn mửa ra
  • thuốc mửa; chất làm nôn mửa

ngoại động từ

  • nôn, mửa
    • to vomit blood: nôn ra máu
  • phun ra, tuôn ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to vomit smoke: phun khói
    • to vomit abuses: tuôn ra những lời chửa rủa

nội động từ

  • nôn, mửa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the matter ejected in vomiting n. the reflex act of ejecting the contents of the stomach through the mouth v. eject the contents of the stomach through the mouth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...