vorticist
/'vɒ:tisist/
“vorticists” là số nhiều của vorticist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
vorticists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vorticist
//
* danh từ- người theo phái vị lai (văn học), hội hoạ...