Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vorticist

/'vɒ:tisist/

“vorticists” là số nhiều của vorticist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ vorticists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vorticist

//

* danh từ
  • người theo phái vị lai (văn học), hội hoạ...
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...