Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

votee

/vou'ti:/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ứng cử

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...