voucher
Nghĩa thường dùng
“Present this voucher at checkout for 10% off.”Xuất trình phiếu này khi thanh toán để được giảm 10%.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
voucher
/'vautʃə/
danh từ
- (pháp lý) người bảo đảm
- (tài chính) chứng chỉ, giấy chứng thực; biên lai
- vé tạm (phát cho người xem muốn ra ngoài) (ở nhà hát, rạp chiếu bóng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who vouches for another or for the correctness of a statement n. a document that serves as evidence of some expenditure