Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

voucher

/'vautʃə/ IELTSCollins ★★ phổ biến #7245

“vouchers” là số nhiều của voucher — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phiếu giảm giá, chứng từ thanh toán danh từ

“Present this voucher at checkout for 10% off.”Xuất trình phiếu này khi thanh toán để được giảm 10%.

Biến thể từ vouchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

voucher

/'vautʃə/

danh từ

  • (pháp lý) người bảo đảm
  • (tài chính) chứng chỉ, giấy chứng thực; biên lai
  • vé tạm (phát cho người xem muốn ra ngoài) (ở nhà hát, rạp chiếu bóng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who vouches for another or for the correctness of a statement n. a document that serves as evidence of some expenditure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...