Từ điển Anh–Việt

112,431 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“vouchers” là số nhiều của voucher — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★★ phổ biến #7245

voucher

/'vautʃə/

danh từ

  • (pháp lý) người bảo đảm
  • (tài chính) chứng chỉ, giấy chứng thực; biên lai
  • vé tạm (phát cho người xem muốn ra ngoài) (ở nhà hát, rạp chiếu bóng)
Biến thể từ vouchers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who vouches for another or for the correctness of a statement\nn. a document that serves as evidence of some expenditure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...