Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vowel

/'vauəl/ TOEFLCollins ★ phổ biến #13592

“vowels” là số nhiều của vowel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nguyên âm danh từ

“The five main vowels in English are a, e, i, o and u.”Năm nguyên âm chính trong tiếng Anh là a, e, i, o và u.

Biến thể từ vowels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vowel

/'vauəl/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) nguyên âm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a speech sound made with the vocal tract open n. a letter of the alphabet standing for a spoken vowel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...