voyage
/'vɔidʤ/
danh từ
- cuộc du lịch xa bằng đường biển
- to go on a voyage: đi du lịch xa bằng đường biển
động từ
- đi du lịch xa bằng đường biển
Biến thể từ
voyages số nhiều
voyaging hiện tại phân từ
voyaged quá khứ
voyages ngôi 3 số ít
voyaged quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a journey to some distant place\nv. travel on water propelled by wind or by other means