vulgarise
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vulgarise
/'vʌlgəraiz/
ngoại động từ
- thông tục hoá, tầm thường hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v. debase and make vulgar
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. debase and make vulgar
Đang tải...