Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #5951

vulnerability

/,vʌlnərə'biliti/

danh từ

  • tính chất có thể bị tổn thương; tính chất có thể bị tấn công, tính chất có thể công kích được ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being vulnerable or exposed\nn. susceptibility to injury or attack

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...