Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vulnerableness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vulnerableness

//

  • xem vulnerable
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being vulnerable; vulnerability.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...