wader
/'weidə/ phổ biến #21386
“waders” là số nhiều của wader — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
waders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wader
/'weidə/
danh từ
- người lội
- (số nhiều) ủng lội nước (của người đi săn, người đi câu)
- (động vật học) chim cao cẳng, chim lội
Định nghĩa tiếng Anh
n any of many long-legged birds that wade in water in search of food