Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wader

/'weidə/ phổ biến #21386

“waders” là số nhiều của wader — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ waders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wader

/'weidə/

danh từ

  • người lội
  • (số nhiều) ủng lội nước (của người đi săn, người đi câu)
  • (động vật học) chim cao cẳng, chim lội
Định nghĩa tiếng Anh

n any of many long-legged birds that wade in water in search of food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...