Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wage-earner

/'weidʤ,ə:nə/

danh từ

  • người làm công ăn lương
Biến thể từ wage-earners số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...