wage-earner
“wage-earners” là số nhiều của wage-earner — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wage-earner
/'weidʤ,ə:nə/
danh từ
- người làm công ăn lương
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“wage-earners” là số nhiều của wage-earner — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...