Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wage-worker

//

* danh từ
  • người làm thuê
Biến thể từ wage-workers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...