Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wage-worker

“wage-workers” là số nhiều của wage-worker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ wage-workers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wage-worker

//

* danh từ
  • người làm thuê
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...