Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wagon-lit

/'vægʤ:n'li:/

danh từ

  • (ngành đường sắt) toa nằm
Biến thể từ wagon-lits số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a passenger car that has berths for sleeping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...