Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wagon-lit

/'vægʤ:n'li:/

“wagon-lits” là số nhiều của wagon-lit — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ wagon-lits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wagon-lit

/'vægʤ:n'li:/

danh từ

  • (ngành đường sắt) toa nằm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a passenger car that has berths for sleeping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...