waist-band
/'weistbænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
waist-band
/'weistbænd/
danh từ
- dây thắt lưng
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...