waistband
/'weistbænd/ phổ biến #17189
“waistbands” là số nhiều của waistband — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cạp (dải vải tạo thành chỗ eo lưng của quần áo, nhất là ở đầu quần hay váy)
danh từ
“She adjusted the waistband of her skirt before going out.”Cô ấy điều chỉnh cạp của chiếc váy trước khi ra ngoài.
Biến thể từ
waistbands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
waistband
//
* danh từ- cạp (dải vải tạo thành chỗ eo lưng của quần áo, nhất là ở đầu quần hay váy)
Định nghĩa tiếng Anh
n a band of material around the waist that strengthens a skirt or trousers