Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waisted

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waisted

//

* tính từ
  • thắt eo, thóp lại ở eo (cái áo)
  • (tạo nên các tính từ kép) có một kiểu eo được chỉ rõ
Định nghĩa tiếng Anh

past tense of waist n. the narrowing of the body between the ribs and hips

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...