Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“waiting-rooms” là số nhiều của waiting-room — đang hiển thị từ gốc:

waiting-room

/'weitiɳrum/

danh từ

  • phòng đợi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...