Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“waitings” là số nhiều của waiting — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #6078

waiting

/'weitiɳ/

danh từ

  • sự đợi, sự chờ; thời gian đợi
  • sự hầu bàn

tính từ

  • đợi, chờ
  • hầu bàn
Định nghĩa tiếng Anh

s. being and remaining ready and available for use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...