waiting
/'weitiɳ/ phổ biến #6078
“waitings” là số nhiều của waiting — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đợi
động từ
“I am waiting for my friend.”Tôi đang đợi bạn của mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
waiting
/'weitiɳ/
danh từ
- sự đợi, sự chờ; thời gian đợi
- sự hầu bàn
tính từ
- đợi, chờ
- hầu bàn
Định nghĩa tiếng Anh
s. being and remaining ready and available for use