Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waiting

/'weitiɳ/ phổ biến #6078

“waitings” là số nhiều của waiting — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đợi động từ

“I am waiting for my friend.”Tôi đang đợi bạn của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waiting

/'weitiɳ/

danh từ

  • sự đợi, sự chờ; thời gian đợi
  • sự hầu bàn

tính từ

  • đợi, chờ
  • hầu bàn
Định nghĩa tiếng Anh

s. being and remaining ready and available for use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...