waiting
/'weitiɳ/
danh từ
- sự đợi, sự chờ; thời gian đợi
- sự hầu bàn
tính từ
- đợi, chờ
- hầu bàn
Định nghĩa tiếng Anh
s. being and remaining ready and available for use
112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. being and remaining ready and available for use
Đang tải...