Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #6390

waitress

/'weitris/

danh từ

  • chị hầu bàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman waiter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...