waitress
/'weitris/
danh từ
- chị hầu bàn
Biến thể từ
waitresses số nhiều
waitressing hiện tại phân từ
waitressed quá khứ phân từ
waitresses ngôi 3 số ít
waitressed quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a woman waiter