Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wale

/weil/

“wales” là số nhiều của wale — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wale

/weil/

danh từ

  • vết lằn (roi)
  • sọc nổi (nhung kẻ)
  • (kỹ thuật) thanh giảm chấn

ngoại động từ

  • đánh lằn da
  • dệt thành sọc nổi
  • (quân sự) đan rào bảo vệ, đan sọt nhồi đất làm công sự bảo vệ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a raised mark on the skin (as produced by the blow of a whip); characteristic of many allergic reactions n. thick plank forming a ridge along the side of a wooden ship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...