wale
“wales” là số nhiều của wale — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wale
/weil/
danh từ
- vết lằn (roi)
- sọc nổi (nhung kẻ)
- (kỹ thuật) thanh giảm chấn
ngoại động từ
- đánh lằn da
- dệt thành sọc nổi
- (quân sự) đan rào bảo vệ, đan sọt nhồi đất làm công sự bảo vệ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a raised mark on the skin (as produced by the blow of a whip); characteristic of many allergic reactions n. thick plank forming a ridge along the side of a wooden ship