Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

walk-over

/'wɔ:k'ouvə/

danh từ

  • cuộc thi đấu thắng dễ dàng; cuộc thi dễ thắng vì không có đối thủ
Biến thể từ walk-overs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...