walk-over
/'wɔ:k'ouvə/
danh từ
- cuộc thi đấu thắng dễ dàng; cuộc thi dễ thắng vì không có đối thủ
Biến thể từ
walk-overs số nhiều
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...