Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30230

walkable

//

* tính từ
  • có thể đi bộ qua được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Fit to be walked on; capable of being walked on or over.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...