Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4377

accessible

/æk'sesəbl/

tính từ

  • có thể tới được, có thể gần được
    • the remote hamlet is accessible by bicycle: cái xóm nghèo hẻo lánh đó có thể đi xe đạp đến được
  • dễ bị ảnh hưởng
    • accessible to bribery: dễ hối lộ, dễ đút lót
  • dễ gần (người)
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being reached\ns. capable of being read with comprehension\ns. easily obtained\ns. easy to get along with or talk to; friendly

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...