Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“walkwayed” là quá khứ của walkway — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #9774

walkway

//

* danh từ
  • đường dành cho người đi bộ
Định nghĩa tiếng Anh

n a path set aside for walking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...