wallaby
/'wɔləbi/ phổ biến #33423
“wallabies” là số nhiều của wallaby — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
wallabies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wallaby
/'wɔləbi/
danh từ
- (động vật học) con canguru nhỏ
- (số nhiều) (thông tục) người Uc
thành ngữ
- to be on the wallaby [track]
- đi lang thang ngoài đường, đi kiếm việc làm
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of various small or medium-sized kangaroos; often brightly colored