Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wallah

/'wɔlə/

“wallahs” là số nhiều của wallah — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ wallahs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wallah

/'wɔlə/

danh từ

  • (Anh-An) người làm, người làm công
  • người
Định nghĩa tiếng Anh

n. usually in combination: person in charge of or employed at a particular thing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...