Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

walled

/wɔ:ld/ phổ biến #16781
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

walled

//

* tính từ
  • có tường bao quanh; (từ lóng) như có tường bao quanh
    • walled lake:hồ trên núi có bờ dựng đứng
  • (lịch sử) có công sự bao bọc
Định nghĩa tiếng Anh

v surround with a wall in order to fortify

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...