walled
/wɔ:ld/ phổ biến #16781
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
walled
//
* tính từ- có tường bao quanh; (từ lóng) như có tường bao quanh
- walled lake:hồ trên núi có bờ dựng đứng
- (lịch sử) có công sự bao bọc
Định nghĩa tiếng Anh
v surround with a wall in order to fortify