wallet
/'wɔlit/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #5587
“wallets” là số nhiều của wallet — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ví tiền
danh từ
“He lost his wallet while traveling.”Anh ấy đã mất ví tiền trong khi du lịch.
Biến thể từ
wallets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wallet
/'wɔlit/
danh từ
- đãy, bị (của người ăn mày); túi dết
- cặp đựng giấy má
- bao da, xắc cốt (đựng đồ chữa xe đạp...)
- vì tiền
Định nghĩa tiếng Anh
n. a pocket-size case for holding papers and paper money