Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

walling

/'wɔ:liŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

walling

//

* danh từ
  • sự xây tường
  • (kiến trúc) vật liệu xây tường; tường vách
Định nghĩa tiếng Anh

v surround with a wall in order to fortify

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...