Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wallow

/'wɔlou/ GRECollins ★ phổ biến #14983

“wallowing” là hiện tại phân từ của wallow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đắm chìm (trong cảm xúc tiêu cực), để mình chìm đắm động từ

“He wallowed in self-pity after missing the promotion.”Anh ấy đắm chìm trong sự tự thương hại sau khi lỡ thăng chức.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wallow

/'wɔlou/

danh từ

  • bãi trâu đằm, bãi đằm

nội động từ

  • đằm mình (trong bùn)
    • buffaloes like to wallow in mud: trâu thích đằm trong bùn
  • (nghĩa bóng) đam mê, đắm mình
    • to wallow in debauch: đắm mình trong truỵ lạc
    • to wallow in money (wealth): ngợp trong tiền của; giàu nứt đố nổ vách
Định nghĩa tiếng Anh

n. a puddle where animals go to wallow n. an indolent or clumsy rolling about v. devote oneself entirely to something; indulge in to an immoderate degree, usually with pleasure v. roll around, "pigs were wallowing in the mud"

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...