wallpaper
/'wɔ:l,peipə/ Collins ★★ phổ biến #9797
“wallpapers” là số nhiều của wallpaper — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giấy dán tường
danh từ
“We need to buy new wallpaper for the living room.”Chúng ta cần mua giấy dán tường mới cho phòng khách.
Biến thể từ
wallpapers số nhiều
wallpapering hiện tại phân từ
wallpapered quá khứ phân từ
wallpapered quá khứ
wallpapers ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wallpaper
/'wɔ:l,peipə/
danh từ
- giấy dán tường
Định nghĩa tiếng Anh
n. a decorative paper for the walls of rooms v. cover with wallpaper