Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wallpaper

/'wɔ:l,peipə/ Collins ★★ phổ biến #9797

“wallpapers” là số nhiều của wallpaper — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giấy dán tường danh từ

“We need to buy new wallpaper for the living room.”Chúng ta cần mua giấy dán tường mới cho phòng khách.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wallpaper

/'wɔ:l,peipə/

danh từ

  • giấy dán tường
Định nghĩa tiếng Anh

n. a decorative paper for the walls of rooms v. cover with wallpaper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...