Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

walnut

/'wɔ:lnət/ TOEFLCollins ★ phổ biến #7840

“walnuts” là số nhiều của walnut — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hạt óc chó danh từ

“Walnut is a healthy source of fat.”Hạt óc chó là nguồn chất béo lành mạnh.

Biến thể từ walnuts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

walnut

/'wɔ:lnət/

danh từ

  • quả óc chó
  • (thực vật học) cây óc chó
  • gỗ cây óc chó
Định nghĩa tiếng Anh

n. nut of any of various walnut trees having a wrinkled two-lobed seed with a hard shell n. hard dark-brown wood of any of various walnut trees; used especially for furniture and paneling n. any of various trees of the genus Juglans

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...