Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waltz

/wɔ:ls/ Collins ★ phổ biến #19414

“waltzing” là hiện tại phân từ của waltz — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waltz

/wɔ:ls/

danh từ

  • điện nhảy vanxơ
  • (âm nhạc) cho điệu vanxơ

nội động từ

  • nhảy vanxơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. music composed in triple time for waltzing n. a ballroom dance in triple time with a strong accent on the first beat v. dance a waltz

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...