Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“wambled” là quá khứ của wamble — đang hiển thị từ gốc:

wamble

//

* danh từ
  • bước đi không vững, lảo đảo
  • sự chóng mặt; sự loạng choạng
  • cảm giác lợm giọng, buồn nôn* nội động từ
  • đi không vững, đi lảo đảo
  • chóng mặt; loạng choạng
  • cảm thấy lợm giọng, cảm thấy buồn nôn
Định nghĩa tiếng Anh

v move unsteadily or with a weaving or rolling motion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...